kêu ca

  1. Complain, moan
    • Tính hay kêu ca
      To be in the habit of complaining

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kêu ca"

kêu ca
Một người đàn ông kêu ca về thời tiết nóng bức.